Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tay (扌) xếp các thanh (非) thành hàng, nhớ “hàng, xếp”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“排” là động từ “xếp (thành hàng)”: “排队” (xếp hàng), “请排好队” (xin hãy xếp hàng). Làm lượng từ cho hàng ghế, dãy người. Từ ghép: “安排” (sắp xếp, bố trí), “排列” (sắp xếp theo thứ tự), “排名” (xếp hạng), “排球” (bóng chuyền).
请排好队。
Qǐng pái hǎo duì.
Xin hãy xếp hàng.
Please line up.