Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“列” là động từ “xếp, liệt kê”: “列一个” + “名单” (lập một danh sách). Còn là lượng từ cho đoàn tàu. Từ ghép: “排列” (sắp xếp), “列车” (tàu hỏa, đoàn tàu), “列入” (đưa vào danh sách), “列为” (xếp vào loại), “系列” (chuỗi, loạt), “一系列” (một loạt). “列” chủ yếu dùng trong văn viết, ngôn ngữ hành chính.
请列一个名单。
Qǐng liè yí ge míngdān.
Hãy liệt kê một danh sách.
Please make a list.