Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 时时

时时

shí shí
Âm Hán-Việt: thì thì
HSK 3.0 cấp 7
luôn luôn, thường xuyên
always, constantly, often

Ví dụ câu

我时时想起你。

Wǒ shíshí xiǎngqǐ nǐ.

Tôi luôn luôn nhớ đến bạn.

I think of you all the time.

Cách dùng từ này

“时时” (luôn luôn, lúc nào cũng) là phó từ, đứng trước động từ, văn phong hơi trang trọng: “我 时时 想起 你”, “时时 提醒 自己” (lúc nào cũng tự nhắc mình). Dạng nhấn mạnh hơn là shíshí kèkè (từng giờ từng phút). Khác “常常”: “常常” là thường xuyên, hay xảy ra; “时时” nhấn vào việc lúc nào cũng thế, gần như không ngừng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

时时 viết sang phồn thể là 時時 shí shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →