Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 智慧

智慧

zhì huì
Âm Hán-Việt: trí tuệ
HSK 3.0 cấp 5
trí tuệ, sự khôn ngoan
wisdom

Ví dụ câu

老人有很多智慧。

Lǎorén yǒu hěnduō zhìhuì.

Người già có nhiều trí tuệ.

The elderly have a lot of wisdom.

Cách dùng từ này

"智慧" (trí tuệ, sự khôn ngoan) là danh từ trừu tượng, chỉ khả năng hiểu lẽ đời và xử lý việc khéo léo; hay đi với "有", "充满": "老人 有 很多 智慧", "人类 的 智慧". Khác "智力" (trí lực, khả năng trí óc đo được) và "聪明" là tính từ (thông minh).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →