这座殿堂非常古老。
Zhè zuò diàntáng fēicháng gǔlǎo.
Cung điện này rất cổ kính.
This hall is very ancient.
"殿堂" (cung điện, điện thờ) là danh từ chỉ toà nhà lớn, trang nghiêm như cung điện, đền chùa; lượng từ là "座": "这座 殿堂". Nghĩa bóng hay gặp hơn: đỉnh cao, nơi danh giá của một lĩnh vực, như "艺术 殿堂" (thánh đường nghệ thuật), "音乐 的 殿堂".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.