Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 皇宫

皇宫

huáng gōng
Âm Hán-Việt: hoàng cung
HSK 3.0 cấp 8
cung điện hoàng gia
imperial palace

Ví dụ câu

皇帝住在皇宫里。

Huángdì zhù zài huánggōng lǐ.

Hoàng đế sống trong cung điện.

The emperor lives in the palace.

Cách dùng từ này

"皇宫" (cung điện) là danh từ, chỉ nơi vua và hoàng tộc ở. Hay đi với "住在", "进": "皇帝 住在 皇宫 里". Phân biệt với "皇室" (hoàng gia) là gia đình nhà vua: "皇宫" là nơi chốn, "皇室" là con người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

皇宫 viết sang phồn thể là 皇宮 huáng gōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →