这瓶水有500毫升。
Zhè píng shuǐ yǒu wǔbǎi háoshēng.
Chai nước này có 500 ml.
This bottle of water has 500 milliliters.
"毫升" là danh từ, chỉ đơn vị thể tích mililit. Thường đứng sau số lượng (500 "毫升"). Đi kèm với các từ chỉ số lượng như "一", "两", "几". Người học thường nhầm lẫn "毫升" với "升" (đơn vị lít), cần chú ý độ lớn khác nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.