Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 永不

永不

yǒng bù
Âm Hán-Việt: vĩnh bất
HSK 3.0 cấp 7
không bao giờ; mãi mãi không
never

Ví dụ câu

我永不放弃。

Wǒ yǒng bú fàngqì.

Tôi không bao giờ từ bỏ.

I will never give up.

Cách dùng từ này

“永不” là trạng từ phủ định, chỉ “không bao giờ”, thường đứng trước động từ như “放弃”“改变”. Thường xuất hiện trong cấu trúc “永不放弃”. Cần chú ý không nhầm “永不” với “永远”, hai từ có nghĩa khác: “永不” là tuyệt đối phủ định, còn “永远” là “mãi mãi”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →