我永不放弃。
Wǒ yǒng bú fàngqì.
Tôi không bao giờ từ bỏ.
I will never give up.
“永不” là trạng từ phủ định, chỉ “không bao giờ”, thường đứng trước động từ như “放弃”“改变”. Thường xuất hiện trong cấu trúc “永不放弃”. Cần chú ý không nhầm “永不” với “永远”, hai từ có nghĩa khác: “永不” là tuyệt đối phủ định, còn “永远” là “mãi mãi”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.