这条河流很长。
Zhè tiáo héliú hěn cháng.
Con sông này rất dài.
This river is very long.
"河流" (sông ngòi) là danh từ, văn viết, chỉ sông nói chung: "河流 污染", "主要 河流". Lượng từ "条". Nói về một con sông cụ thể trong khẩu ngữ thì dùng "河": "这 条 河 很 长".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.