鞋子里进了沙子。
Xiézi lǐ jìn le shāzi.
Trong giày có cát.
Sand got into the shoes.
"沙子" (cát) là danh từ khẩu ngữ, chỉ những hạt cát: "鞋子 里 进 了 沙子". Trong từ ghép chỉ dùng "沙": "沙漠" (sa mạc), "沙滩" (bãi cát).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.