Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 沙子

沙子

shā zi
Âm Hán-Việt: sa tử
HSK 3.0 cấp 5
cát
sand

Ví dụ câu

鞋子里进了沙子。

Xiézi lǐ jìn le shāzi.

Trong giày có cát.

Sand got into the shoes.

Cách dùng từ này

"沙子" (cát) là danh từ khẩu ngữ, chỉ những hạt cát: "鞋子 里 进 了 沙子". Trong từ ghép chỉ dùng "沙": "沙漠" (sa mạc), "沙滩" (bãi cát).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →