Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 流利

流利

liú lì
Âm Hán-Việt: lưu lợi
HSK 3.0 cấp 4
trôi chảy, lưu loát
fluent

Ví dụ câu

他说中文很流利。

Tā shuō Zhōngwén hěn liúlì.

Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.

He speaks Chinese very fluently.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →