Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 渗透

渗透

shèn tòu
Âm Hán-Việt: sấm thấu
HSK 3.0 cấp 7
thẩm thấu/xâm nhập
to permeate

Ví dụ câu

新思想逐渐渗透到各个领域。

Xīn sīxiǎng zhújiàn shèntòu dào gège lǐngyù.

Tư tưởng mới dần dần thấm vào mọi lĩnh vực.

New ideas gradually permeate every field.

Cách dùng từ này

“渗透” (thấm qua, thâm nhập) là động từ. Nghĩa đen: nước thấm qua đất, qua tường. Nghĩa bóng: ảnh hưởng len dần vào, hay dùng mẫu “渗透 到 …”: “新 思想 渗透 到 各个 领域”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

渗透 viết sang phồn thể là 滲透 shèn tòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →