Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 演技

演技

yǎn jì
Âm Hán-Việt: diễn kĩ
HSK 3.0 cấp 8
kỹ năng diễn xuất
acting

Ví dụ câu

她的演技很好。

Tā de yǎnjì hěn hǎo.

Kỹ năng diễn xuất của cô ấy rất tốt.

Her acting skills are very good.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →