他是男生。
Tā shì nán shēng.
Anh ấy là học sinh nam.
He is a male student.
男生 là danh từ: học sinh nam, sinh viên nam; trong khẩu ngữ còn dùng rộng để chỉ con trai, thanh niên trẻ, giống “bạn nam”. Hay gặp: 我们 班 男生 多, 女生 少. Cặp đối lập là 女生. So với 男人 (đàn ông), 男生 nghe trẻ trung hơn, không mang sắc thái người đàn ông trưởng thành.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.