Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 女生

女生

nǚ shēng
Âm Hán-Việt: nữ sinh
HSK 3.0 cấp 3
học sinh nữ
schoolgirl

Ví dụ câu

她是女生。

Tā shì nǚshēng.

Cô ấy là học sinh nữ.

She is a female student.

Cách dùng từ này

"女生" (học sinh nữ, nữ sinh) là danh từ, cặp với "男生" (học sinh nam). Ngoài trường học, giới trẻ còn dùng "女生" để chỉ cô gái nói chung, nghe nhẹ nhàng hơn "女人". Lượng từ thường dùng là "个" hoặc "位".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →