Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疑惑

疑惑

yí huò
Âm Hán-Việt: nghi hoặc
HSK 3.0 cấp 6
hoài nghi/thắc mắc
to doubt

Ví dụ câu

他疑惑地看着我。

Tā yíhuò de kànzhe wǒ.

Anh ấy nghi hoặc nhìn tôi.

He looked at me with doubt.

Cách dùng từ này

"疑惑" (băn khoăn, nghi hoặc) diễn tả trạng thái chưa hiểu, nửa tin nửa ngờ. Dùng như tính từ làm trạng ngữ: "他 疑惑地 看着 我" (anh ấy nghi hoặc nhìn tôi), hoặc như danh từ: "心里 的 疑惑". Khác "怀疑" (nghi ngờ): "怀疑" là động từ mang tân ngữ, còn "疑惑" nghiêng về cảm giác không hiểu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →