Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眼下

眼下

yǎn xià
Âm Hán-Việt: nhãn hạ
HSK 3.0 cấp 7
hiện tại/bây giờ
now

Ví dụ câu

眼下最重要的是把工作做好。

Yǎnxià zuì zhòngyào de shì bǎ gōngzuò zuò hǎo.

Hiện tại điều quan trọng nhất là làm tốt công việc.

The most important thing right now is to do the job well.

Cách dùng từ này

"眼下" (hiện giờ, trước mắt) là danh từ chỉ thời gian, khẩu ngữ, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: "眼下 最 重要 的 是...". Gần nghĩa "目前", "现在". "眼前" cũng có nghĩa "trước mắt" về thời gian, nhưng còn có nghĩa không gian "ngay trước mắt"; "眼下" chỉ dùng cho thời gian.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →