他们去海边度蜜月。
Tāmen qù hǎibiān dù mìyuè.
Họ đi biển hưởng tuần trăng mật.
They went to the beach for their honeymoon.
“蜜月” (tuần trăng mật) là danh từ. Cụm cố định: “度蜜月” (đi hưởng tuần trăng mật), “蜜月 旅行”. Nghĩa bóng: giai đoạn đầu êm đẹp của một mối quan hệ, như “mìyuè qī”. Tiếng Việt quen nói “tuần trăng mật”, đừng dịch cứng “月” thành “tháng”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.