Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 蜜月

蜜月

mì yuè
Âm Hán-Việt: mật nguyệt
HSK 3.0 cấp 8
tuần trăng mật
honeymoon

Ví dụ câu

他们去海边度蜜月。

Tāmen qù hǎibiān dù mìyuè.

Họ đi biển hưởng tuần trăng mật.

They went to the beach for their honeymoon.

Cách dùng từ này

“蜜月” (tuần trăng mật) là danh từ. Cụm cố định: “度蜜月” (đi hưởng tuần trăng mật), “蜜月 旅行”. Nghĩa bóng: giai đoạn đầu êm đẹp của một mối quan hệ, như “mìyuè qī”. Tiếng Việt quen nói “tuần trăng mật”, đừng dịch cứng “月” thành “tháng”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →