Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 观察

观察

guān chá
Âm Hán-Việt: quan sát
HSK 3.0 cấp 5
quan sát
to observe

Ví dụ câu

科学家仔细观察了实验结果。

Kēxuéjiā zǐxì guānchá le shíyàn jiéguǒ.

Các nhà khoa học đã quan sát kỹ kết quả thí nghiệm.

Scientists carefully observed the experimental results.

Cách dùng từ này

‘观察’ là động từ, nghĩa là quan sát, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (ví dụ: quan sát kết quả). Thường đi kèm với danh từ ‘现象’ hoặc ‘实验’. Người Việt thường nhầm ‘观察’ với ‘观看’, trong khi ‘观看’ chỉ việc xem, không nhấn mạnh sự chi tiết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

观察 viết sang phồn thể là 觀察 guān chá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →