除此之外,我没有其他要求。
Chú cǐ zhī wài, wǒ méiyǒu qítā yāoqiú.
Ngoài điều này ra, tôi không có yêu cầu nào khác.
Besides this, I have no other requirements.
“除此之外” (ngoài điều này ra) là cụm cố định, đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, nối với điều vừa nói. Có hai hướng: loại trừ — vế sau là phủ định như “没有 其他 要求” (không còn yêu cầu nào khác); bổ sung — vế sau có “还”, “也” (ngoài ra còn …). Văn phong hơi trang trọng; khẩu ngữ hay nói “另外”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.