Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 除此之外

除此之外

chú cǐ zhī wài
Âm Hán-Việt: trừ thử chi ngoại
HSK 3.0 cấp 7
ngoài điều này ra
apart from this

Ví dụ câu

除此之外,我没有其他要求。

Chú cǐ zhī wài, wǒ méiyǒu qítā yāoqiú.

Ngoài điều này ra, tôi không có yêu cầu nào khác.

Besides this, I have no other requirements.

Cách dùng từ này

“除此之外” (ngoài điều này ra) là cụm cố định, đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, nối với điều vừa nói. Có hai hướng: loại trừ — vế sau là phủ định như “没有 其他 要求” (không còn yêu cầu nào khác); bổ sung — vế sau có “还”, “也” (ngoài ra còn …). Văn phong hơi trang trọng; khẩu ngữ hay nói “另外”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →