他坚持学习的精神难能可贵。
Tā jiānchí xuéxí de jīngshén nánnéngkěguì.
Tinh thần kiên trì học tập của anh ấy thật hiếm có và đáng quý.
His perseverance in learning is commendable and rare.
“难能可贵” là thành ngữ, nghĩa là hiếm có, đáng quý — khen việc làm hoặc phẩm chất khó làm được. Thường làm vị ngữ: “精神 难能可贵”, hay có “是 … 的” hoặc “十分” đi kèm; cũng làm định ngữ với “的”. Dùng để khen người khác, ít khi tự khen mình.
难能可贵 viết sang phồn thể là 難能可貴 nán néng kě guì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.