Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 归 viết sang phồn thể là 歸.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
“归” là động từ: trở về; trả về; thuộc về. Cấu trúc khẩu ngữ hay gặp: “归” + người: sách “归你” là sách thuộc về bạn, giao cho bạn. Từ ghép: “回归” (trở về), “归还” (hoàn trả), “归纳” (quy nạp, tổng kết). Thành ngữ: “归根到底” (xét cho cùng), “无家可归” (không nhà để về).
这本书归你。
Zhè běn shū guī nǐ.
Cuốn sách này thuộc về bạn.
This book belongs to you.