Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 疯 viết sang phồn thể là 瘋.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Tính từ, động từ: điên, mất trí; khẩu ngữ còn là vui, chơi tới mức cuồng — 快要疯了 là sắp phát điên vì vui hoặc vì tức. Từ ghép: 疯狂 (điên cuồng), 疯子 (người điên). Đi sau động từ làm bổ ngữ: chơi điên cuồng, quên trời đất.
他高兴得快要疯了。
Tā gāoxìng de kuài yào fēng le.
Anh ấy vui đến phát điên.
He is so happy that he's going crazy.