Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 给 viết sang phồn thể là 給.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái "纟" (sợi) gói quanh "合" (hợp lại), như sợi dây đưa vật tới người nhận, nhớ "cho, tặng".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Vừa là động từ "cho, đưa" (给你 — đưa bạn), vừa là giới từ đứng trước người nhận rồi mới tới động từ: 给 + người + 打电话 (gọi điện cho ai). Đứng ngay sau một số động từ để dẫn ra người nhận: 送给 (tặng cho), 交给 (giao cho).
我给你一本书。
Wǒ gěi nǐ yì běn shū.
Tôi cho bạn một quyển sách.
I give you a book.