Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 给

给

gěi
Âm Hán-Việt: cấp
HSK 3.0 cấp 1
cho/tặng
to give; for, to

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 给 viết sang phồn thể là 給.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái "纟" (sợi) gói quanh "合" (hợp lại), như sợi dây đưa vật tới người nhận, nhớ "cho, tặng".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Vừa là động từ "cho, đưa" (给你 — đưa bạn), vừa là giới từ đứng trước người nhận rồi mới tới động từ: 给 + người + 打电话 (gọi điện cho ai). Đứng ngay sau một số động từ để dẫn ra người nhận: 送给 (tặng cho), 交给 (giao cho).

Ví dụ câu

我给你一本书。

Wǒ gěi nǐ yì běn shū.

Tôi cho bạn một quyển sách.

I give you a book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「给」