Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一方面

一方面

yī fāng miàn
Âm Hán-Việt: nhất phương diện
HSK 3.0 cấp 3
một mặt
on the one hand

Ví dụ câu

一方面要学习,一方面要工作。

Yì fāngmiàn yào xuéxí, yì fāngmiàn yào gōngzuò.

Một mặt phải học, một mặt phải làm việc.

On one hand, study; on the other hand, work.

Cách dùng từ này

“一方面” nghĩa là một mặt, dùng để nêu một khía cạnh của sự việc. Thường đi thành cặp “一方面……另一方面……” (một mặt…, mặt khác…) hoặc lặp lại “一方面……一方面……”. Đứng ở đầu mỗi vế, sau đó là cụm động từ. Hai vế có thể bổ sung cho nhau, không nhất thiết trái ngược nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →