Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一目了然

一目了然

yī mù liǎo rán
Âm Hán-Việt: nhất mục liễu nhiên
HSK 3.0 cấp 7
nhìn là hiểu ngay (thành ngữ)
obvious at a glance (idiom)

Ví dụ câu

这个表格一目了然。

Zhège biǎogé yímùliǎorán.

Bảng này nhìn là hiểu ngay.

This table is clear at a glance.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →