Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 丈夫

丈夫

zhàng fu
Âm Hán-Việt: trượng phu
HSK 3.0 cấp 2
chồng
husband

Ví dụ câu

她的丈夫是一名医生。

Tā de zhàngfu shì yì míng yīshēng.

Chồng cô ấy là một bác sĩ.

Her husband is a doctor.

Cách dùng từ này

Danh từ “chồng”, cách nói chuẩn, dùng được khi giới thiệu: 我 + 丈夫 (chồng tôi). Trong khẩu ngữ người ta hay nói 老公. Từ đối lập là 妻子 (vợ). Đừng nhầm với 夫人 (phu nhân) là cách gọi lịch sự vợ người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →