Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 农民工

农民工

nóng mín gōng
Âm Hán-Việt: nông dân công
HSK 3.0 cấp 9
công nhân nông dân di cư
migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)

Ví dụ câu

很多农民工在城市工作。

Hěn duō nóngmíngōng zài chéngshì gōngzuò.

Nhiều công nhân nông dân di cư làm việc ở thành phố.

Many migrant workers work in cities.

Cách dùng từ này

"农民工" (lao động nhập cư từ nông thôn) là danh từ, chỉ người có hộ khẩu nông thôn lên thành phố làm công, thường làm xây dựng, nhà máy. Đây là từ đặc thù của xã hội Trung Quốc, hay gặp trong tin tức. Khác với "农民" là người làm ruộng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

农民工 viết sang phồn thể là 農民工 nóng mín gōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →