Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受到

受到

shòu dào
Âm Hán-Việt: thụ đáo
HSK 3.0 cấp 3
nhận được (khen thưởng, giáo dục...)
to receive (praise, an education, punishment etc)

Ví dụ câu

他受到了老师的表扬。

Tā shòudào le lǎoshī de biǎoyáng.

Cậu ấy đã nhận được lời khen của giáo viên.

He received the teacher's praise.

Cách dùng từ này

“受到” là động từ, nghĩa là nhận được, chịu (một tác động từ người khác). Tân ngữ thường là danh từ hai âm tiết như 表扬 (khen ngợi), 欢迎 (hoan nghênh), 影响 (ảnh hưởng), 批评 (phê bình): 受到了 + 表扬. Có thể mang nghĩa tốt hoặc xấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →