Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宣布

宣布

xuān bù
Âm Hán-Việt: tuyên bố
HSK 3.0 cấp 5
tuyên bố
to declare

Ví dụ câu

老师宣布了成绩。

Lǎoshī xuānbù le chéngjì.

Giáo viên đã công bố điểm số.

The teacher announced the grades.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →