Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幸运

幸运

xìng yùn
Âm Hán-Việt: hạnh vận
HSK 3.0 cấp 5
may mắn
fortunate

Ví dụ câu

他很幸运,中了奖。

Tā hěn xìngyùn, zhòng le jiǎng.

Anh ấy rất may mắn, đã trúng thưởng.

He is very lucky, he won a prize.

Cách dùng từ này

"幸运" (may mắn) là tính từ và danh từ: "他 很 幸运", "幸运 的 是…" (may là...), "幸运 数字". Khác "幸福" (hạnh phúc): "幸运" là gặp may trong một việc, "幸福" là cuộc sống, tình cảm đầy đủ, mãn nguyện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

幸运 viết sang phồn thể là 幸運 xìng yùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →