公司引入新技术。
Gōngsī yǐnrù xīn jìshù.
Công ty đưa vào công nghệ mới.
The company introduced new technology.
“引入” (đưa vào, dẫn vào) là động từ, tân ngữ là cái mới được đưa vào một hệ thống, một nơi: “引入 新技术”, “引入 竞争 机制”. Gần “引进” (nhập về): “引进” nhấn mạnh lấy từ bên ngoài, nước ngoài về (“引进 人才”, “引进 外资”); “引入” rộng hơn, còn dùng cho việc dẫn dắt vào một chủ đề, câu chuyện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.