Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心得

心得

xīn dé
Âm Hán-Việt: tâm đắc
HSK 3.0 cấp 7
thu hoạch/điều rút ra được
what one has learned

Ví dụ câu

他分享了学习的心得体会。

Tā fēnxiǎngle xuéxí de xīndé tǐhuì.

Anh ấy đã chia sẻ những thu hoạch trong học tập.

He shared his learning insights.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “điều tâm đắc, bài học rút ra” sau khi học tập, làm việc. Hay đi với “学习”, “分享”, “交流”; cụm cố định “心得体会” (cảm nhận và điều rút ra). Khác “经验” (kinh nghiệm): “心得” nhấn mạnh suy ngẫm, hiểu biết của riêng mình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →