他有一个情人。
Tā yǒu yí gè qíngrén.
Anh ấy có một người tình.
He has a lover.
"情人" (người yêu, người tình) là danh từ chỉ một người trong quan hệ yêu đương; gặp trong qíngrénjié (ngày Valentine). Trong đời thường, "有 情人" dễ bị hiểu là có nhân tình ngoài hôn nhân, nên khi giới thiệu người yêu của mình người ta hay dùng "男朋友", "女朋友". "情侣" thì chỉ cả một cặp đôi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.