Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 意想不到

意想不到

yì xiǎng bù dào
Âm Hán-Việt: ý tưởng bất đáo
HSK 3.0 cấp 7
bất ngờ, không ngờ
unexpected, previously unimagined

Ví dụ câu

他得到了意想不到的礼物。

Tā dédào le yìxiǎng bù dào de lǐwù.

Anh ấy nhận được món quà bất ngờ.

He received an unexpected gift.

Cách dùng từ này

"意想不到" (không ngờ tới) là cụm cố định dùng như tính từ, thường làm định ngữ với "的": "意想不到 的礼物" (món quà bất ngờ), "意想不到 的结果". Gần "没想到", nhưng "没想到" là cụm động từ hay đứng đầu câu ("没想到 ..."), còn "意想不到" thường đứng trước danh từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →