他得到了意想不到的礼物。
Tā dédào le yìxiǎng bù dào de lǐwù.
Anh ấy nhận được món quà bất ngờ.
He received an unexpected gift.
"意想不到" (không ngờ tới) là cụm cố định dùng như tính từ, thường làm định ngữ với "的": "意想不到 的礼物" (món quà bất ngờ), "意想不到 的结果". Gần "没想到", nhưng "没想到" là cụm động từ hay đứng đầu câu ("没想到 ..."), còn "意想不到" thường đứng trước danh từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.