这里的气候温和,四季分明。
Zhèlǐ de qìhòu wēnhé, sìjì fēnmíng.
Khí hậu ở đây ôn hòa, bốn mùa rõ rệt.
The climate here is mild with distinct seasons.
"气候" (khí hậu) là danh từ, dùng để chỉ đặc điểm thời tiết chung của một khu vực trong một thời gian dài. Thường đứng sau các từ chỉ địa điểm như "这里的" hoặc đi kèm với tính từ mô tả như "温和". Người Việt thường nhầm "天气" (thời tiết) với "气候"; "天气" chỉ hiện tượng ngắn ngày, còn "气候" là tổng thể dài hạn.
气候 viết sang phồn thể là 氣候 qì hòu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.