公司派出他去学习。
Gōngsī pàichū tā qù xuéxí.
Công ty cử anh ấy đi học.
The company sent him to study.
“派出” (cử đi, phái đi) là động từ, tân ngữ là người hoặc đơn vị được cử: “派出 一 支 队伍”, “公司 派出 他 去 学习”. Cấu tạo “派” + bổ ngữ “出”. Đừng lẫn với “派出所” (đồn công an), là danh từ riêng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.