Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盲人

盲人

máng rén
Âm Hán-Việt: manh nhân
HSK 3.0 cấp 6
người mù
blind person

Ví dụ câu

盲人用拐杖走路。

Mángrén yòng guǎizhàng zǒulù.

Người mù dùng gậy đi đường.

Blind people walk with a cane.

Cách dùng từ này

"盲人" (người mù, người khiếm thị) là danh từ, cách gọi trung tính, lịch sự: "盲人 用拐杖 走路" (người mù dùng gậy đi đường). Đừng lẫn với "盲目" (mù quáng), là tính từ nghĩa bóng chỉ hành động không suy xét.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →