Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 相互

相互

xiāng hù
Âm Hán-Việt: tương hỗ
HSK 3.0 cấp 4
lẫn nhau
each other

Ví dụ câu

他们相互帮助。

Tāmen xiānghù bāngzhù.

Họ giúp đỡ lẫn nhau.

They help each other.

Cách dùng từ này

“相互” (lẫn nhau) là phó từ, đứng trước động từ chỉ hành động hai chiều: “相互帮助” (giúp đỡ lẫn nhau). Nghĩa gần như “互相”; khác ở chỗ “相互” còn đứng trước danh từ làm định ngữ, như “相互 关系” (quan hệ qua lại), còn “互相” thường chỉ đứng trước động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →