他们相互帮助。
Tāmen xiānghù bāngzhù.
Họ giúp đỡ lẫn nhau.
They help each other.
“相互” (lẫn nhau) là phó từ, đứng trước động từ chỉ hành động hai chiều: “相互帮助” (giúp đỡ lẫn nhau). Nghĩa gần như “互相”; khác ở chỗ “相互” còn đứng trước danh từ làm định ngữ, như “相互 关系” (quan hệ qua lại), còn “互相” thường chỉ đứng trước động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.