Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 认识

认识

rèn shi
Âm Hán-Việt: nhận thức
HSK 3.0 cấp 1
quen biết/nhận ra
to know

Ví dụ câu

很高兴认识你。

Hěn gāoxìng rènshi nǐ.

Rất vui được quen biết bạn.

Nice to meet you.

Cách dùng từ này

Động từ “quen biết (người)”, “nhận ra, biết (chữ, đường)”. Dùng với người: 我 + 认识 + 他 (tôi quen anh ấy); câu chào khi gặp lần đầu là “rất vui được quen bạn”. Dùng với chữ: “biết chữ này”. Khác 知道 là biết thông tin; quen một người phải dùng 认识.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

认识 viết sang phồn thể là 認識 rèn shi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →