Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 领会

领会

lǐng huì
Âm Hán-Việt: lãnh hội
HSK 3.0 cấp 7
hiểu/lĩnh hội
to understand

Ví dụ câu

我领会了老师的意思。

Wǒ lǐnghuì le lǎoshī de yìsi.

Tôi đã hiểu được ý của thầy.

I understood the teacher's meaning.

Cách dùng từ này

“领会” là động từ, nghĩa là hiểu thấu, nắm được ý — thường là ý tứ, tinh thần, dụng ý của người khác. Tân ngữ: “意思”, “精神”: “领会了 老师的 意思”. Mức độ: “理解” (hiểu) trung tính; “领会” nhấn việc nắm được cả ý ngầm; “领悟” sâu hơn, như tự ngộ ra một đạo lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

领会 viết sang phồn thể là 領會 lǐng huì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →