Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 首先

首先

shǒu xiān
Âm Hán-Việt: thủ tiên
HSK 3.0 cấp 4
trước hết, đầu tiên
first (of all)

Ví dụ câu

首先,我们来介绍一下自己。

Shǒuxiān, wǒmen lái jièshào yíxià zìjǐ.

Đầu tiên, chúng ta hãy tự giới thiệu bản thân.

First of all, let's introduce ourselves.

Cách dùng từ này

"首先" (trước hết, đầu tiên) dùng để mở đầu khi liệt kê các bước hoặc các ý, thường đứng đầu câu: "首先, 我们 来 介绍 一下 自己". Hay đi thành chuỗi "首先", "然后", "最后" hoặc "首先", "其次". Đứng sau chủ ngữ, trước động từ cũng được: "我 首先 要 感谢 大家".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →