Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 据 viết sang phồn thể là 據.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Giới từ: theo, dựa vào — đứng đầu câu để dẫn nguồn tin: 据我所知 (theo tôi biết), 据说 (nghe nói), 据悉 (theo thông tin). Trong từ ghép mang nghĩa căn cứ, chứng cứ: 根据 (căn cứ vào), 依据 (căn cứ theo), 证据 (bằng chứng), 数据 (dữ liệu), 收据 (biên lai). Riêng 占据 (chiếm đóng) mang nghĩa chiếm giữ.
据我所知,他不在家。
Jù wǒ suǒ zhī, tā bú zài jiā.
Theo tôi biết, anh ấy không ở nhà.
As far as I know, he is not at home.