Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 侄子

侄子

zhí zi
HSK 3.0 cấp 6
cháu trai (con của anh, em trai)
nephew (brother's son)

Ví dụ câu

我侄子今年五岁,特别可爱。

Wǒ zhízi jīnnián wǔ suì, tèbié kě'ài.

Cháu trai tôi năm nay năm tuổi, rất đáng yêu.

My nephew is five this year and absolutely adorable.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →