Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 假日

假日

jià rì
Âm Hán-Việt: giá nhật
HSK 3.0 cấp 4
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday, non-working day

Ví dụ câu

假日我喜欢去公园玩。

Jiàrì wǒ xǐhuān qù gōngyuán wán.

Ngày nghỉ tôi thích đi công viên chơi.

On holidays I like to go to the park.

Cách dùng từ này

“假日” (ngày nghỉ, ngày lễ) là danh từ, thường làm trạng ngữ thời gian ở đầu câu: “假日 我 喜欢 去 公园 玩”. Chữ “假” ở đây đọc jià (nghỉ), không đọc jiǎ (giả).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →