Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日期

日期

rì qī
Âm Hán-Việt: nhật kì
HSK 3.0 cấp 4
ngày tháng
date

Ví dụ câu

请告诉我日期。

Qǐng gào su wǒ rì qī.

Xin hãy cho tôi biết ngày tháng.

Please tell me the date.

Cách dùng từ này

"日期" (ngày tháng, ngày cụ thể) là danh từ, chỉ một ngày được ghi rõ: "出生 日期" (ngày sinh), "考试 日期" (ngày thi). Hay đi với "写", "改", "确定". Khác "日子" (ngày theo nghĩa cuộc sống, hoặc ngày có ý nghĩa): hỏi ngày trên giấy tờ dùng "日期", nói ngày tốt ngày xấu dùng "日子".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →