请告诉我日期。
Qǐng gào su wǒ rì qī.
Xin hãy cho tôi biết ngày tháng.
Please tell me the date.
"日期" (ngày tháng, ngày cụ thể) là danh từ, chỉ một ngày được ghi rõ: "出生 日期" (ngày sinh), "考试 日期" (ngày thi). Hay đi với "写", "改", "确定". Khác "日子" (ngày theo nghĩa cuộc sống, hoặc ngày có ý nghĩa): hỏi ngày trên giấy tờ dùng "日期", nói ngày tốt ngày xấu dùng "日子".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.