Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日子

日子

rì zi
Âm Hán-Việt: nhật tử
HSK 3.0 cấp 4
ngày tháng; cuộc sống
days; life

Ví dụ câu

日子过得很快。

Rìzi guò de hěn kuài.

Ngày tháng trôi qua rất nhanh.

Days pass quickly.

Cách dùng từ này

"日子" (ngày; cuộc sống) là danh từ. Nghĩa "ngày": "今天 是 个 好 日子" (hôm nay là ngày đẹp). Nghĩa "cuộc sống, những ngày tháng": "日子 过 得 很 快", "过 日子" (sống qua ngày). Khác "日期" (ngày tháng cụ thể ghi trên giấy tờ, lịch).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →