日子过得很快。
Rìzi guò de hěn kuài.
Ngày tháng trôi qua rất nhanh.
Days pass quickly.
"日子" (ngày; cuộc sống) là danh từ. Nghĩa "ngày": "今天 是 个 好 日子" (hôm nay là ngày đẹp). Nghĩa "cuộc sống, những ngày tháng": "日子 过 得 很 快", "过 日子" (sống qua ngày). Khác "日期" (ngày tháng cụ thể ghi trên giấy tờ, lịch).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.