Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后面

后面

hòu mian
Âm Hán-Việt: hậu diện
HSK 3.0 cấp 2
phía sau
the back

Ví dụ câu

他在我后面。

Tā zài wǒ hòumiàn.

Anh ấy ở phía sau tôi.

He is behind me.

Cách dùng từ này

Danh từ phương vị “phía sau, đằng sau”. Đứng sau danh từ, đại từ: 我 + 后面 (sau lưng tôi), 房子 + 后面 (sau nhà); hoặc sau 在. Còn chỉ thứ tự “phần sau”: 后面 + 的 + 问题 (các câu hỏi phía sau). Nghĩa như 后边; đối lập với 前面.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后面 viết sang phồn thể là 後面 hòu mian.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →