我已经完成了作业。
Wǒ yǐjīng wánchéng le zuòyè.
Tôi đã hoàn thành bài tập.
I have already completed the homework.
"完成" (hoàn thành) là động từ, tân ngữ là việc, nhiệm vụ cụ thể: "完成作业" (làm xong bài tập), "完成任务". Hay đi với "已经…了" để nói đã xong, và phủ định bằng "没": "还 没 完成". Trong nói chuyện thường ngày, "做完", "写完" tự nhiên hơn; "完成" trang trọng hơn một chút.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.