Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 普通

普通

pǔ tōng
Âm Hán-Việt: phổ thông
HSK 3.0 cấp 4
thông thường, phổ thông
common

Ví dụ câu

他是一个普通的工人。

Tā shì yí ge pǔtōng de gōngrén.

Anh ấy là một công nhân bình thường.

He is an ordinary worker.

Cách dùng từ này

"普通" (thông thường, phổ thông) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất chung, ví dụ "người bình thường". Thường kết hợp với "话" thành "普通话" (tiếng Phổ thông). Lưu ý không nhầm với "普遍" (phổ biến) – "普通" mô tả mức độ bình thường, còn "普遍" mô tả mức độ lan rộng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →